Tìm hiểu về quỹ thị trường tiền tệ (Phần 10)

Quỹ thị trường tiền tệ (TTTT) từ lâu đã được coi là một công cụ đầu tư an toàn, linh hoạt và hiệu quả trong quản lý dòng tiền ngắn hạn. Với đặc điểm cho phép nhà đầu tư rút vốn hàng ngày và đầu tư chủ yếu vào các tài sản có độ rủi ro thấp, quỹ TTTT thường được so sánh như một phương án thay thế tiền mặt trong danh mục đầu tư. Tuy nhiên, phía sau lớp vỏ an toàn đó là một loạt những rủi ro tiềm ẩn mà nếu không được nhận diện và kiểm soát tốt, có thể gây ra những tác động tiêu cực lan rộng – không chỉ đối với chính các quỹ, mà còn với toàn bộ hệ thống tài chính. Hai vấn đề đặc biệt đáng lưu ý có thể xảy ra với các quỹ TTTT là: các đợt bán lại chứng chỉ quỹ (của nhà đầu tư) xảy ra đột ngột với quy mô lớn và quỹ gặp khó khăn khi bán tài sản trên thị trường, đặc biệt trong những điều kiện thị trường căng thẳng về thanh khoản. Những vấn đề này có thể tương tác, cộng hưởng với nhau theo hướng làm trầm trọng thêm khó khăn của quỹ, và đặc biệt đáng lưu ý khi quỹ đầu tư vào những công cụ nợ không phải do Chính phủ phát hành.

Đầu tiên, hiện tượng bán lại chứng chỉ quỹ ồ ạt và đột ngột có liên quan đến những đặc điểm riêng có của quỹ TTTT. Với yếu tố chuyển đổi thanh khoản của quỹ TTTT, thời hạn thu hồi chứng chỉ quỹ không đồng nhất với tính thanh khoản của các tài sản mà quỹ nắm giữ. Về nguyên tắc, các quỹ TTTT đều cho phép nhà đầu tư bán lại chứng chỉ quỹ hàng ngày; do đó với những nhà đầu tư mà chứng chỉ quỹ TTTT là một trong những tài sản thuộc danh mục đầu tư của họ, bán lại chứng chỉ quỹ dường như là hành động dễ dàng và có tính kinh tế hơn so với việc thanh lý các tài sản khác để thu tiền về. Động cơ cho việc bán lại chứng chỉ quỹ có xu hướng càng tăng lên khi thanh khoản thị trường trở nên căng thẳng hoặc rơi vào khủng hoảng. Bên cạnh đó, khi giá tài sản biến động mạnh và tình hình thanh khoản xấu đi, việc xác định giá trị thị trường hiện hành cho các tài sản trong danh mục đầu tư trở nên khó khăn hơn, kéo theo đó là những thách thức trong việc xác định NAV của quỹ. Đây là những khía cạnh có thể tác động đến tâm lý nhà đầu tư, khơi mào cho quá trình bán lại chứng chỉ quỹ ồ ạt.

Mặt khác, với đặc tính “tương đương tiền”, “giống như tiền” của mình, chứng chỉ quỹ TTTT được nhiều nhà đầu tư, nhất là các nhà đầu tư tổ chức (doanh nghiệp) sử dụng với mục đích quản lý dòng tiền. Điều này tiềm ẩn rủi ro đối mặt với những đợt (nhà đầu tư) bán lại chứng chỉ quỹ có quy mô lớn và đột ngột do nhu cầu tiền mặt của nhóm nhà đầu tư này có thể rất khó dự đoán, cũng như nhu cầu thanh khoản mang tính chất đề phòng có thể gia tăng trong những thời kỳ khó khăn hoặc khi có những biến cố bất ngờ xảy ra trên thị trường. Ngay cả khi những dấu hiệu đe doạ khả năng duy trì vai trò một “công cụ giống như tiền mặt” của chứng chỉ quỹ TTTT xuất hiện, nhà đầu tư có thể trở nên cảnh giác và xem xét lại việc có tiếp tục nắm giữ loại công cụ này nữa hay không. Áp lực thanh khoản có khả năng còn gay gắt hơn với những quỹ TTTT đầu tư vào công cụ nợ của khu vực tư nhân (như chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu hay trái phiếu doanh nghiệp) bởi giao dịch (trên thị trường) thứ cấp của nhóm tài sản này hạn chế hơn nên có thể gây nhiều khó khăn hơn cho việc thanh lý tài sản của quỹ.

Ngoài ra, như đã đề cập ở trên, một trong những rủi ro của quỹ TTTT là rủi ro tín dụng. Khi rủi ro tín dụng xảy ra, nhà đầu tư có thể mất lòng tin vào năng lực duy trì sự ổn định giá trị tài sản ròng và bảo toàn vốn của quỹ. Đây là mối đe doạ đối với quỹ TTTT có NAV cố định và có thể được minh hoạ bằng sự kiện đã xảy ra trên thị trường Mỹ trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Cụ thể, sau khi Lehman Brothers tuyên bố phá sản ngày 14/9/2008, quỹ Reserve Primary Fund – một quỹ TTTT nổi tiếng đầu tư 750 triệu USD (bằng khoảng 1,5% giá trị tổng tài sản của quỹ) vào thương phiếu do ngân hàng đầu tư này phát hành – đã phải đối mặt với một đợt rút vốn hàng loạt của nhà đầu tư. Việc rút vốn (bán lại chứng chỉ quỹ) hàng loạt nhanh chóng lan sang các quỹ TTTT khác, kể cả những quỹ không nắm giữ thương phiếu của Lehman Brothers. Giá trị vốn rút ra lên đến 300 tỷ USD chỉ trong vòng vài ngày sau vụ phá sản. Hậu quả của nó được xem là có thể đe doạ nghiêm trọng đến sự ổn định tài chính và buộc Chính phủ Mỹ phải can thiệp bằng cách đứng ra bảo đảm cho các khoản đầu tư vào chứng chỉ quỹ TTTT. Sự can thiệp này đã chặn đứng được cuộc tháo chạy của nhà đầu tư sau đó. Có thể thấy, hiện tượng rút vốn ồ ạt ở một quỹ TTTT có tính chất lan truyền và tiềm ẩn rủi ro hệ thống.

Bên cạnh đó, như đã mô tả trong cơ chế hoạt động của quỹ TTTT, một số quỹ - chẳng hạn như quỹ TTTT có NAV cố định – có thể được ấn định một ngưỡng thanh khoản tối thiểu hoặc một giá trị NAV cố định (ví dụ: ngưỡng 1 đô-la/euro mỗi chứng chỉ quỹ) mà nếu vượt qua những mức ngưỡng hay giới hạn đó quỹ sẽ thực hiện một số biện pháp để đối phó tình hình (như định giá lại chứng chỉ quỹ, hoặc áp phí đối với giao dịch bán lại chứng chỉ quỹ hay ngừng mua lại chứng chỉ quỹ tạm thời). Về mặt tâm lý tự nhiên, nhà đầu tư thường có xu hướng hành động trước để dự phòng rủi ro và tự bảo vệ trước những khả năng có thể xảy ra đó. Do đó, họ có thể nhanh chóng thực hiện việc bán lại chứng chỉ quỹ (rút vốn) ngay khi nhìn thấy những dấu hiệu của sự căng thẳng (trên thị trường) cho dù quỹ, hoặc tài sản của chính họ, có thể sẽ không bị ảnh hưởng quá nhiều ngay cả khi sự việc tiêu cực thực sự xảy ra. Tâm lý “lợi thế người đi đầu” này có thể dẫn đến một cuộc chạy đua để rút vốn khỏi quỹ TTTT vì chỉ những người hành động sớm mới có cơ hội bán lại chứng chỉ quỹ với đúng mức giá như khi họ trả ra để mua công cụ này (tức là trước khi quỹ phá vỡ ngưỡng giá trị NAV cố định hoặc trước khi áp phí mua lại chứng chỉ quỹ).

Như vậy, do đặc điểm của quỹ TTTT và cách chúng được sử dụng nhằm phục vụ những mục đích khác nhau (trong đó có mục đích quan trọng là quản lý dòng tiền) của nhà đầu tư, những điểm yếu, những điểm dễ tổn thương của quỹ có thể lộ diện; và khi có những vấn đề nào đó xảy ra, nó có thể tác động tiêu cực đến không chỉ một (một số) quỹ đơn lẻ mà còn có khả năng lan truyền giữa các quỹ, gây ra những bất ổn và làm nghiêm trọng thêm những căng thẳng trên phạm vi toàn thị trường.

Ngoài ra, chúng ta cũng đã nói đến chức năng kinh tế kép của quỹ TTTT – cung cấp một công cụ quản lý thanh khoản, đồng thời cung cấp nguồn vốn ngắn hạn cho các doanh nghiệp và tổ chức tài chính. Khi các quỹ TTTT phát triển đến mức độ nhất định và đạt đến quy mô đủ lớn, cũng có nghĩa là lượng vốn ngắn hạn các quỹ này cung ứng trên thị trường đủ nhiều, trạng thái hoạt động và sự tồn tại của quỹ không chỉ có ý nghĩa với bản thân các nhà đầu tư vào quỹ mà còn có khả năng ảnh hưởng đến các tổ chức có nhu cầu huy động vốn ngắn hạn và sự ổn định của thị trường này. Đây cũng là một khía cạnh khác được cơ quan quản lý của nhiều nước quan tâm khi đề cập đến những rủi ro tiềm ẩn của quỹ TTTT.

Nguồn: Phòng Quản lý Nghiên cứu khoa học - SRTC

 
 
Bài viết liên quan
Giao dịch ký quỹ
Các video khác
Kiểm tra kiến thức nhanh
Để kiểm tra kiến thức của bạn về chứng khoán và TTCK, hãy tham gia cùng chúng tôi
Câu hỏi khảo sát
Bạn nhận thấy hiểu biết của mình về chứng khoán và đầu tư chứng khoán như thế nào?
  • Trụ sở Trung tâm:
  • Địa chỉ: 234 Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, Hà Nội
  • ĐT:      (84-24) 3553 5870 (P. Hành chính)

                (84-24) 3553 5874 (P. Đào tạo)

  • Chi nhánh tại Tp. Hồ Chí Minh:
  • Địa chỉ: số 264B Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Tp. Hồ Chí Minh
  • ĐT:      (84-28) 3930 9040 (P. Hành chính)

                (84-28) 3930 9042 (P. Đào tạo)