
Quy định về nắm giữ tài sản được xem là một trong những công cụ trọng yếu nhằm quản lý rủi ro và duy trì tính ổn định của các quỹ TTTT. Ở nhiều quốc gia, cơ quan quản lý đặt ra những yêu cầu cụ thể về loại tài sản mà quỹ TTTT được phép nắm giữ, với trọng tâm là các tài sản có kỳ hạn ngắn và tính thanh khoản cao. Bên cạnh đó, các quy định thường xác định tỷ lệ tối thiểu đối với nhóm tài sản thanh khoản, qua đó bảo đảm khả năng đáp ứng các nhu cầu rút vốn của nhà đầu tư trong những giai đoạn biến động mạnh của thị trường. Để tăng cường hiệu lực giám sát, một số thị trường còn áp dụng cơ chế ngưỡng với tỷ lệ tài sản trong quỹ. Cụ thể, khi các chỉ số như tỷ lệ tài sản thanh khoản hàng ngày (Daily Liquid Assets – DLA) và hàng tuần (Weekly Liquid Assets – WLA) vi phạm ngưỡng quy định, quỹ có thể thực hiện bổ sung các biện pháp như phí thanh khoản hoặc cổng rút vốn. Cách tiếp cận này cho phép quỹ chủ động sử dụng dòng tiền từ các tài sản đáo hạn hoặc từ việc bán tài sản trong danh mục mà không gây ra tác động đáng kể đến giá thị trường.
Một phương án thận trọng hơn là giới hạn danh mục đầu tư của quỹ TTTT trong phạm vi các công cụ nợ Chính phủ, vốn được đánh giá là có độ an toàn và tính thanh khoản cao nhất. Quy định này giúp nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản, song đồng thời làm giảm tính đa dạng của danh mục đầu tư, qua đó hạn chế cơ hội lựa chọn sản phẩm cho nhà đầu tư và có thể làm suy giảm nguồn vốn ngắn hạn dành cho khu vực tư nhân.
Ngoài việc kiểm soát trực tiếp cơ cấu tài sản, một hướng tiếp cận khác nhằm giảm thiểu rủi ro chuyển đổi thanh khoản là điều chỉnh cơ chế thu hồi chứng chỉ quỹ. Thay vì gia tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản, quỹ có thể áp dụng chính sách trì hoãn hoặc phân bổ lại yêu cầu bán lại chứng chỉ dựa trên mức thanh khoản hiện có. Ví dụ, quỹ có thể chỉ cho phép giải ngân một tỷ lệ nhất định các lệnh rút vốn trong cùng ngày, với tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ tài sản thanh khoản hàng ngày mà quỹ đang nắm giữ. Theo đó, yêu cầu rút vốn của nhà đầu tư sẽ được chia thành hai phần: phần có tính thanh khoản cao có thể được hoàn trả ngay, trong khi phần còn lại được xử lý ở các thời điểm tiếp theo. Một lựa chọn bổ sung là áp dụng cơ chế hoàn trả vốn bằng tài sản hiện hữu, theo đó nhà đầu tư nhận lại các công cụ thị trường tiền tệ trong danh mục quỹ theo giá trị tương ứng thay vì tiền mặt, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư phải tự chịu rủi ro thanh lý các công cụ này trên thị trường thứ cấp.
Tổng thể, các quy định về nắm giữ tài sản và cơ chế rút vốn đóng vai trò như một lớp phòng vệ quan trọng, giúp quỹ thị trường tiền tệ duy trì khả năng thanh khoản, hạn chế tác động lan tỏa tiêu cực khi xảy ra các đợt rút vốn quy mô lớn, đồng thời góp phần bảo đảm ổn định cho hệ thống tài chính nói chung.
Phòng QLNCKH, Trung tâm NCKH&ĐTCK













