
Ông Trần Thăng Long, Phó tổng giám đốc Công ty Chứng khoán BIDV (BSC) đã có những chia sẻ về tác động của việc nâng hạng thị trường, triển vọng dòng vốn ngoại và những thay đổi mang tính cấu trúc của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Ngày 08/04/2026, FTSE Russell đã chính thức xác nhận nâng hạng thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam từ Thị trường Cận biên (Frontier) lên Thị trường Mới nổi Thứ cấp (Secondary Emerging), sau khi hoàn tất đợt đánh giá giữa kỳ. Đây là cột mốc quan trọng, đánh dấu bước tiến vô cùng tích cực, tạo động lực phát triển mạnh mẽ cho TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030. Vậy đâu là “điểm rơi” quan trọng nhất của dòng tiền mà nhà đầu tư cần theo dõi?
Biên tập viên: Thưa ông, việc FTSE chính thức nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp sẽ tạo ra những thay đổi căn bản nào đối với thị trường chứng khoán?
Ông Trần Thăng Long: Theo tôi, việc nâng hạng theo FTSE Russell được kỳ vọng thu hút dòng vốn ngoại quy mô lớn, trong đó dòng tiền chủ động có thể đóng vai trò dẫn dắt thanh khoản và diễn biến thị trường. Một số thay đổi căn bản đối với TTCK Việt Nam, bao gồm:
1. Bùng nổ dòng vốn ngoại và cải thiện thanh khoản thị trường: dòng vốn từ các quỹ thụ động dự kiến mang lại 0.7 – 1.5 tỷ USD được phân bổ theo 04 chặng. Theo chuyên gia từ FTSE, quy mô các quỹ chủ động dự kiến lớn hơn gấp 5 lần so với quỹ thụ động, tổng quy mô dòng tiền phân bổ vào thị trường ước đạt khoảng 5 - 6 tỷ USD dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Mặt khác, sự kiện nâng hạng về cơ bản sẽ gia tăng thanh khoản trên thị trường – ví dụ điển hình tại Ả Rập Xê-út đã ghi nhận giá trị giao dịch đã tăng trên 20 lần ngay trước thời điểm nâng hạng và tiếp tục duy trì mức cao sau đó.
2. Phát triển hạ tầng và sản phẩm mới: Tiến trình nâng hạng đi kèm với việc triển khai các hàng hóa và hệ thống tiên tiến, bao gồm: chứng khoán/trái phiếu xanh, sản phẩm phái sinh mới, cho phép vay/cho vay chứng khoán, bán khống có kiểm soát, giao dịch trong ngày (day-trading)… và đặc biệt là hệ thống đối tác bù trừ trung tâm (CCP).
3. “Điểm tựa” cho làn sóng IPO và thoái vốn: Cơ hội để đẩy nhanh các thương vụ IPO, chuyển sàn (từ UPCoM lên HOSE/HNX), cũng như cổ phần hóa và thoái vốn Doanh nghiệp Nhà nước nhằm tận dụng dòng vốn lớn từ quốc tế.
4. Cải thiện quản trị doanh nghiệp: Quá trình nâng hạng buộc các doanh nghiệp trong nước phải nâng cao chuẩn mực quản trị nội bộ, áp dụng hệ thống đánh giá ESG theo thông lệ quốc tế và dần chuyển đổi sang các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).
Biên tập viên: Vậy những bài học từ các thị trường đã nâng hạng trước đây có thể gợi ý gì cho Việt Nam, thưa ông?
Ông Trần Thăng Long: Tôi cho rằng, từ bài học của các thị trường đã được nâng hạng trong quá khứ (như Saudi Arabia, UAE, Qatar, Trung Quốc), có thể rút ra một số gợi ý, góc nhìn quan trọng cho Việt Nam:
1. Thúc đẩy cam kết chính sách và cải cách thể chế: Sự kiện nâng hạng tạo ra "hiệu ứng ảnh hưởng đến các cam kết về chính sách của cơ quan quản lý". Quá trình này bắt buộc các cơ quan phải liên tục hoàn thiện hành lang pháp lý để phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế, ví dụ như: giải quyết giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room ngoại) – điển hình như trường hợp của Ả Rập Xê-út sau khi được 03 tổ chức (MSCI, FTSE, S&P Global) chấp thuận nâng hạng trong 2018, cơ quan quản lý nước này tiếp tục cải cách khi nới lỏng các quy định về điều kiện cho nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) tiếp cận thị trường vốn trong nước – cơ sở quan trọng để TTCK tăng trưởng và thu hút được nhiều NĐTNN trên thế giới.
Hình 01: Quá trình mở cửa thị trường vốn cho NĐTNN, vốn hóa thị trường Ả Rập Xê-út
2. Sự quyết liệt và phối hợp chặt chẽ của các cơ quan quản lý trong việc phát triển thị trường chứng khoán: Ả Rập Xê-út là quốc gia có tốc độ nâng hạng nhanh nhất trong lịch sử nâng hạng của MSCI (chỉ mất 1 năm từ khi vào Watch list) nhờ vào quyết tâm chính trị rất cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý thị trường vốn (CMA) và Ngân hàng Trung ương (SAMA). Sự vào cuộc đồng bộ, phối hợp chặt chẽ, xuyên suốt giữa Bộ Tài chính, UBCKNN và Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2026-2030 sẽ là yếu tố đặc biệt quan trọng quyết định sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong đó, việc khẩn trương xây dựng cơ sở hành lang pháp lý để triển khai mô hình thanh toán đối tác bù trừ trung tâm (CCP) vào Quý 1/2027 với sự tham gia của hệ thống ngân hàng là hết sức quan trọng.
Hình 02: Việt Nam và Ả Rập Xê-út trong tiến trình nâng hạng TTCK
3. Tái cấu trúc lực lượng nhà đầu tư: Sự kiện nâng hạng tạo cơ sở thuận lợi để thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức và định chế tài chính quốc tế. Bài học từ Ả-rập Xê-út cho thấy, sau khi nâng hạng, tỷ lệ sở hữu của nhóm nhà đầu tư tổ chức tại đây đã tăng vọt từ 68% lên 91%, giúp cấu trúc thị trường trở nên vững chắc và chuyên nghiệp hơn, giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân. Hiện nay, cơ quan quản lý Việt Nam cũng đã định hướng tái cấu trúc nhà đầu tư trên thị trường thông qua việc ban hành Quyết định số 3168/QĐ-BTC ngày 12/09/2025 v/v phê duyệt đề án Tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán – đây là chiến lược phù hợp, quan trọng để phát triển cấu trúc thị trường chuyên nghiệp và ổn định hơn.
4. Lan tỏa đến dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Lợi ích của nâng hạng không chỉ nằm ở TTCK mà còn tác động tích cực đến nền kinh tế thực. Theo các nghiên cứu trong quá khứ xung quanh sự kiện phân hạng của MSCI, việc nâng hạng TTCK giúp gia tăng mạnh mẽ dòng vốn FDI vào quốc gia được nghiên cứu: ví dụ FDI tại Ấn Độ đã tăng 49% và tại Ai Cập tăng 63% chỉ trong vòng 1 năm sau khi được MSCI phân hạng.
Biên tập viên: Ước tính dòng vốn thụ động khoảng 1,7 tỷ USD sẽ đổ về VN và được giải ngân theo 4 giai đoạn. Ông đánh giá thế nào về việc phân bổ giải ngân theo nhiều giai đoạn nay? Liệu có làm giảm hiệu ứng “bùng nổ” dòng tiền so với kỳ vọng của nhà đầu tư?
Ông Trần Thăng Long: Việc FTSE Russell quyết định đưa Việt Nam vào các chỉ số chứng khoán toàn cầu thông qua quy trình phân kỳ gồm 04 đợt, kéo dài từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, là một phương pháp tiếp cận an toàn và có chủ đích (áp dụng đối với các quỹ đầu tư thụ động). Không chỉ Việt Nam, việc phân thành các chặng chuyển đổi được FTSE Russell áp dụng đối với hầu hết các quốc gia trước đây trong quá khứ.
Hình 03: Việt Nam và các quốc gia châu Á khi được FTSE nâng hạng
Đánh giá về lộ trình này và tác động đến hiệu ứng "bùng nổ" dòng tiền, có thể thấy những điểm đáng chú ý như sau:
1. Mục đích của việc chia nhỏ giai đoạn giải ngân: Phương pháp phân kỳ này được thiết kế để đảm bảo quá trình chuyển đổi thị trường diễn ra trật tự và quản lý tốt dòng vốn vào dự kiến. Quan trọng hơn, việc chia nhỏ tỷ trọng giúp thị trường có thời gian để hỗ trợ nguồn vốn không yêu cầu ký quỹ trước (NPF) và duy trì thanh khoản đầy đủ trong suốt quá trình đưa vào chỉ số.
2. Hiệu ứng "bùng nổ" dòng tiền sẽ bị dời lại, không diễn ra ngay lập tức: Đúng như lo ngại, việc phân bổ này sẽ làm thay đổi kỳ vọng về một sự bùng nổ dòng tiền thụ động ngay tại thời điểm chính thức nâng hạng. Lộ trình giải ngân được chia thành 4 chặng:
+ Giai đoạn 1 (Tháng 9/2026 - 10%): Đây mang tính chất là "bước thử lửa". Tỷ lệ 10% đủ nhỏ để không gây sốc cho thị trường, đồng thời là cơ hội để các quỹ ngoại kiểm chứng sự trơn tru của hệ thống giao dịch, đặc biệt là cơ chế giao dịch không ký quỹ (NPF) cũng như giải pháp của Thông tư 08/2026/TT-BTC đối với vấn đề “global brokers” của Việt Nam.
+ Giai đoạn 2 (Tháng 3/2027 - 20%): Tỷ trọng bắt đầu tăng dần, nâng tổng tỷ trọng giải ngân lên 30%.
+ Giai đoạn 3 & 4 (Tháng 6/2027 và Tháng 9/2027 - mỗi đợt 35%): Đây là điểm rơi của dòng tiền quỹ ETF. Có tới 70% khối lượng vốn mục tiêu sẽ được dồn dập giải ngân vào 2 quý giữa năm 2027.
Nhận xét: Nhà đầu tư cần điều chỉnh lại kỳ vọng, tránh tâm lý nôn nóng (FOMO) trong ngắn hạn tại thời điểm có thông báo nâng hạng, mà nên có tầm nhìn chiến lược đối với dòng tiền thụ động kéo dài từ giai đoạn bắt đầu chuyển đổi cho đến khi dòng vốn lớn thực sự đổ bộ vào các chặng cuối. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng không nên quá tập trung vào quá trình phân bổ của dòng tiền thụ động, điều đáng chú ý là dòng tiền đến từ các quỹ chủ động.
Biên tập viên: Theo ông, đâu là “điểm rơi” quan trọng nhất của dòng tiền mà nhà đầu tư cần theo dõi?
Ông Trần Thăng Long: Điểm rơi quan trọng nhất của dòng tiền trong tiến trình nâng hạng được chia thành hai thời điểm chính, phụ thuộc vào tính chất của (1) dòn vốn thụ động (giải ngân theo tỷ trọng) và (2) dòng vốn là chủ động (đón đầu):
1. Điểm rơi của dòng tiền thụ động (Dòng tiền các quỹ ETF/chỉ số): Đối với dòng tiền thụ động bám sát theo các bộ chỉ số của FTSE, điểm rơi lớn nhất không nằm ở thời điểm mới bắt đầu nâng hạng mà nằm ở Giai đoạn 3 (Tháng 6/2027) và Giai đoạn 4 (Tháng 9/2027) với tỷ trọng phân bổ là 35% mỗi đợt (tương ứng 70% khối lượng vốn mục tiêu sẽ được giải ngân tập trung vào 2 quý giữa và cuối năm 2027. Đây mới thực sự là điểm bùng nổ của dòng tiền đến từ các quỹ đầu tư thụ động.
2. Điểm rơi của dòng tiền ngoại chủ động (active funds): Khác với quỹ thụ động phải đợi đến đúng ngày hiệu lực, dòng vốn ngoại chủ động thường có xu hướng hành động sớm hơn rất nhiều. Lịch sử phân hạng tại các quốc gia như UAE, Qatar hay Trung Quốc chỉ ra rằng điểm rơi mua ròng mạnh mẽ nhất của khối ngoại diễn ra trong quá trình chuyển đổi thực tế (T1) như sau: 4 - 5 tháng trước khi bắt đầu quá trình chuyển đổi thực tế (T1). Khối ngoại sẽ mua ròng mạnh mẽ để đón đầu và có xu hướng duy trì việc mua ròng này cho đến khoảng 1 tháng sau khi quá trình chuyển đổi bắt đầu. Ngay sau khoảng "điểm rơi" này, hoạt động bán ròng chốt lời thường sẽ quay trở lại.
Hình 04: Diễn biến dòng vốn nước ngoài một số quốc gia châu Á khi FTSE nâng hạng
Nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý khoảng thời gian 4 - 6 tháng trước các mốc thông báo quan trọng (để đón dòng tiền đầu cơ, mua gom chủ động của khối ngoại) và giai đoạn giữa đến cuối năm 2027. Việc nắm bắt đúng hai điểm rơi này sẽ giúp tối ưu hóa chiến lược danh mục và tránh tâm lý FOMO sai thời điểm.
Biên tập viên: Vậy còn về dòng vốn chủ động (active funds) thì sao, sẽ phản ứng như thế nào sau khi Việt Nam được nâng hạng, thưa ông?
Ông Trần Thăng Long: Đối với dòng vốn chủ động (active funds), sự kiện nâng hạng sẽ tạo ra những phản ứng mạnh mẽ và mang tính dẫn dắt trên thị trường, cụ thể như sau:
1. Quy mô giải ngân khổng lồ: Dòng vốn chủ động được kỳ vọng sẽ đóng góp nguồn lực lớn nhất cho thị trường khi được nâng hạng. Ước tính, quy mô giải ngân của dòng vốn này có thể lớn gấp 5 lần so với dòng vốn thụ động (passive funds), dự kiến phân bổ vào thị trường khoảng 4 - 5 tỷ USD.
2. Chiến lược phân bổ lại tỷ trọng: Phản ứng của các nhà quản lý quỹ chủ động khi có sự thay đổi về xếp hạng là họ sẽ xem xét phân bổ lại tỷ trọng danh mục dựa trên các quốc gia vừa được phân loại. Việc Việt Nam thăng hạng lên thị trường Mới nổi (Emerging Market) sẽ lập tức đưa thị trường vào "tầm ngắm" của các quỹ chuyên giải ngân vào khu vực này, buộc họ phải cân nhắc phân bổ vốn để nắm giữ các cổ phiếu tiềm năng.
3. Hành động "đón đầu" từ rất sớm: Khác với các quỹ thụ động (Index funds/ETF) bắt buộc phải giải ngân sát ngày có hiệu lực để giảm thiểu sai số mô phỏng (tracking error), dòng tiền chủ động thường phản ứng linh hoạt và đi trước. Lịch sử từ các quốc gia từng được phân hạng cho thấy, dòng vốn ngoại (đại diện cho dòng tiền chủ động) thường mua ròng mạnh mẽ từ 4 đến 5 tháng trước khi quá trình chuyển đổi chính thức diễn ra. Thậm chí, hoạt động mua ròng này có xu hướng được duy trì liên tục và kéo dài đến khoảng 1 tháng sau khi chuyển đổi nếu thị trường vẫn đủ hấp dẫn và các cổ phiếu ở mức định giá hợp lý so với tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn.
Dòng vốn chủ động không chỉ đóng góp quy mô vốn áp đảo mà còn là lực cầu quan trọng tạo ra sự bứt phá và thanh khoản sôi động cho thị trường trong giai đoạn "bản lề" nhiều tháng trước khi tiến trình nâng hạng thực sự có hiệu lực.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần lưu ý rằng: thông tin nâng hạng không phải là yếu tố giúp TTCK đi lên (mặc dù sẽ có dòng vốn nước ngoài tham gia vào thị trường) và thông tin hạ bậc thị trường cũng không phải là yếu tố khiến thị trường diễn biến tiêu cực (ví dụ Pakistan). Yếu tố căn bản vẫn phụ thuộc vào nội tại của nền kinh tế như: tình hình chính trị, thiên tai, chính sách vĩ mô, tiền tệ, khả năng sinh lời của doanh nghiệp… Đối với chỉ số chứng khoán: về dài hạn tỷ suất lợi nhuận gần như “phẳng” trong cả 02 trường hợp phân loại nâng hạng và hạ bậc.
Hình 05: Hiệu suất chỉ số chứng khoán tại các quốc gia khi MSCI phân loại thị trường
Biên tập viên: Xin cảm ơn ông!
Huyền Trang thực hiện













