
Trước khi học cách đọc bảng điện hay phân tích kỹ thuật, mọi nhà đầu tư mới bước chân vào thị trường đều cần hiểu rằng: Sự 'xanh, đỏ' của cổ phiếu thực chất chính là hơi thở của các con số vĩ mô như lãi suất, lạm phát hay GDP. Tiến sĩ Nguyễn Ánh Tuyết, Giảng viên chính Bộ môn Kinh tế - Khoa Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Thủy Lợi đã có những chia sẻ về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu vĩ mô và thị trường chứng khoán nhà đầu tư cần lưu ý.
SRTC: Thưa TS. Nguyễn Ánh Tuyết, nhiều nhà đầu tư cá nhân thường tập trung vào cổ phiếu riêng lẻ, báo cáo tài chính hoặc tín hiệu kỹ thuật. Vậy vì sao yếu tố vĩ mô vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đầu tư chứng khoán?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Nhà đầu tư mua một cổ phiếu cụ thể, nhưng cổ phiếu đó không vận động trong khoảng trống. Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tăng trưởng GDP, lãi suất, lạm phát, tỷ giá, giá dầu, đầu tư công, thương mại quốc tế, dòng vốn ngoại và tâm lý thị trường. Vì vậy, nếu phân tích báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư trả lời câu hỏi “doanh nghiệp này có tốt không”, thì phân tích vĩ mô giúp trả lời câu hỏi “bối cảnh hiện nay có thuận lợi cho doanh nghiệp và thị trường chứng khoán hay không”.
Về bản chất, giá cổ phiếu chịu tác động bởi hai nhóm yếu tố lớn: lợi nhuận kỳ vọng của doanh nghiệp và mức định giá mà thị trường sẵn sàng trả cho lợi nhuận đó. Khi kinh tế tăng trưởng tốt, doanh thu, lợi nhuận và tâm lý nhà đầu tư thường được hỗ trợ. Ngược lại, khi lạm phát tăng, lãi suất cao, tỷ giá căng thẳng hoặc giá dầu leo thang, chi phí vốn và chi phí đầu vào tăng lên, làm giảm biên lợi nhuận và khiến thị trường chiết khấu định giá thấp hơn.
Công thức định giá dòng tiền chiết khấu, thường gắn với nền tảng định giá của John Burr Williams trong The Theory of Investment Value năm 1938, minh họa rõ cơ chế này: giá trị cổ phiếu bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền kỳ vọng trong tương lai. Khi lãi suất hoặc rủi ro tăng, tỷ suất chiết khấu tăng; nếu dòng tiền kỳ vọng không tăng tương ứng, giá trị hợp lý của cổ phiếu sẽ giảm. CFA Institute cũng ghi nhận Williams là một trong những người đầu tiên thúc đẩy lý thuyết định giá dựa trên dòng tiền chiết khấu.
Trong đó, là tỷ suất chiết khấu. Cùng một doanh nghiệp, cùng một mức lợi nhuận, nhưng trong môi trường lãi suất thấp, thị trường có thể chấp nhận P/E cao hơn; còn khi lãi suất và rủi ro tăng, P/E hợp lý thường bị co lại.
SRTC: Trước khi phân tích riêng Việt Nam, xin bà cho biết bối cảnh thế giới hiện nay có những yếu tố nào nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Có bốn yếu tố quốc tế nhà đầu tư Việt Nam cần theo dõi rất sát.
Thứ nhất, tăng trưởng toàn cầu chậm lại và bất định địa chính trị tăng. IMF trong World Economic Outlook tháng 4/2026 dự báo tăng trưởng toàn cầu đạt 3,1% năm 2026 và 3,2% năm 2027, trong bối cảnh chiến tranh ở Trung Đông đe dọa làm gián đoạn tăng trưởng và quá trình giảm lạm phát; IMF cũng nhấn mạnh rủi ro đi xuống nếu xung đột kéo dài, phân mảnh địa chính trị sâu hơn hoặc căng thẳng thương mại quay trở lại.
Thứ hai, lạm phát và chính sách tiền tệ Mỹ. Fed ngày 29/4/2026 giữ vùng mục tiêu lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,5%–3,75%, đồng thời cho biết lạm phát còn cao, một phần do giá năng lượng toàn cầu tăng, và bất ổn Trung Đông làm triển vọng kinh tế khó dự báo hơn. Đây là thông tin quan trọng vì lãi suất Mỹ ảnh hưởng đến đồng USD, dòng vốn quốc tế và áp lực tỷ giá tại các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Thứ ba, lạm phát Mỹ tăng trở lại. BLS công bố CPI Mỹ tháng 4/2026 tăng 0,6% so với tháng trước và tăng 3,8% so với cùng kỳ; chỉ số năng lượng tăng 17,9% trong 12 tháng, trong đó riêng năng lượng đóng góp hơn 40% mức tăng CPI tháng. Điều này làm thị trường thận trọng hơn với kỳ vọng Fed sớm nới lỏng chính sách.
Thứ tư, giá dầu tiếp tục là biến số rủi ro. Reuters ngày 14/5/2026 ghi nhận Brent tăng lên khoảng 106,08 USD/thùng, WTI lên khoảng 101,43 USD/thùng khi thị trường theo dõi cuộc gặp Trump – Tập và diễn biến chiến tranh Iran; EIA cũng cho biết tồn kho dầu thô và xăng của Mỹ giảm mạnh trong tuần kết thúc ngày 8/5. Với Việt Nam, giá dầu cao có tác động hai mặt: hỗ trợ một số cổ phiếu dầu khí, nhưng gây áp lực chi phí lên hàng không, vận tải, logistics, nhựa, hóa chất, sản xuất và lạm phát nhập khẩu.
SRTC: Vậy theo Tiến sĩ, bức tranh vĩ mô Việt Nam hiện nay đang hỗ trợ hay gây áp lực cho thị trường chứng khoán?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Bức tranh vĩ mô Việt Nam hiện nay có cả điểm sáng và điểm cần thận trọng. Điểm sáng lớn nhất là tăng trưởng kinh tế vẫn duy trì mức cao. Cơ quan Thống kê quốc gia công bố GDP quý I/2026 tăng 7,83% so với cùng kỳ, cao hơn mức 7,07% của quý I/2025. Đây là nền tảng tích cực cho lợi nhuận doanh nghiệp, nhất là nhóm ngân hàng, tiêu dùng, logistics, vật liệu, xây dựng, khu công nghiệp và một số ngành xuất khẩu.
Tuy nhiên, tăng trưởng cao đi kèm áp lực giá cả. CPI tháng 4/2026 tăng 0,84% so với tháng trước và tăng 5,46% so với cùng kỳ; bình quân 4 tháng đầu năm, CPI tăng 3,99% và lạm phát cơ bản tăng 3,89%. Đây là tín hiệu nhà đầu tư phải theo dõi kỹ, vì lạm phát cao có thể ảnh hưởng đến chính sách lãi suất, tỷ giá và biên lợi nhuận doanh nghiệp.
Nguồn:Cơ quan Thống kê quốc gia, Infographic tình hình kinh tế – xã hội tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2026.
Về triển vọng, World Bank dự báo tăng trưởng Việt Nam giảm xuống 6,3% năm 2026 trước khi phục hồi lên 7,6% năm 2027; tổ chức này cũng lưu ý tỷ lệ thương mại/GDP của Việt Nam gần 170%, cho thấy nền kinh tế rất nhạy với biến động toàn cầu. Trong khi đó, ADB dự báo Việt Nam tăng trưởng 7,2% năm 2026 và 7,0% năm 2027, với lạm phát dự báo 4,0% năm 2026 và 3,8% năm 2027.
SRTC: Việt Nam có độ mở kinh tế lớn. Theo Tiến sĩ, xuất nhập khẩu ảnh hưởng thế nào đến đầu tư chứng khoán?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Với Việt Nam, xuất nhập khẩu là một chỉ báo rất quan trọng vì nhiều nhóm cổ phiếu niêm yết gắn trực tiếp với chuỗi thương mại toàn cầu như dệt may, thủy sản, gỗ, điện tử, logistics, khu công nghiệp, cảng biển, cao su, hóa chất và một số ngành sản xuất công nghiệp. Khi xuất khẩu tăng, các doanh nghiệp có thị trường nước ngoài, đơn hàng ổn định và năng lực cạnh tranh tốt có thể được hưởng lợi thông qua tăng doanh thu, cải thiện công suất và mở rộng lợi nhuận. Ngược lại, khi nhập khẩu tăng mạnh, điều đó một mặt cho thấy nhu cầu nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện đầu vào cho sản xuất đang gia tăng; mặt khác cũng đặt ra áp lực về chi phí nhập khẩu, tỷ giá và biên lợi nhuận đối với những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào đầu vào ngoại tệ. Theo số liệu 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 168,53 tỷ USD, tăng 19,7%; nhập khẩu đạt 175,64 tỷ USD, tăng 28,7%; cán cân thương mại nhập siêu 7,11 tỷ USD. Những con số này cho thấy hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam vẫn rất sôi động, phản ánh nhu cầu sản xuất và lưu chuyển hàng hóa tiếp tục ở mức cao. Tuy nhiên, việc nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu cũng là tín hiệu nhà đầu tư cần theo dõi kỹ, bởi nhập siêu có thể làm gia tăng áp lực nhất định lên tỷ giá, chi phí đầu vào và lợi nhuận của các doanh nghiệp sử dụng nhiều nguyên liệu, linh kiện hoặc hàng hóa nhập khẩu.
Nguồn: Cơ quan Thống kê quốc gia, Infographic tình hình kinh tế – xã hội tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2026.
Với nhà đầu tư chứng khoán, điều quan trọng là không nên hiểu tỷ giá hay xuất nhập khẩu theo hướng tốt – xấu tuyệt đối cho toàn thị trường. Doanh nghiệp xuất khẩu thu USD có thể hưởng lợi khi quy đổi doanh thu sang VND, nhưng nếu phần lớn nguyên liệu đầu vào cũng phải nhập khẩu bằng USD thì lợi ích này sẽ bị thu hẹp. Ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hoặc có nợ vay ngoại tệ có thể chịu áp lực khi VND mất giá. Vì vậy, khi phân tích nhóm cổ phiếu xuất khẩu hoặc doanh nghiệp phụ thuộc nhập khẩu, nhà đầu tư cần đọc kỹ cơ cấu doanh thu ngoại tệ, tỷ trọng chi phí nhập khẩu, nợ vay ngoại tệ, biên lợi nhuận gộp và chính sách phòng ngừa rủi ro tỷ giá của từng doanh nghiệp.
SRTC: Trong các yếu tố vĩ mô, lãi suất thường được xem là biến số rất nhạy với thị trường chứng khoán. Tiến sĩ có thể lý giải rõ hơn về điều này?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Lãi suất tác động đồng thời đến doanh nghiệp, nhà đầu tư và định giá thị trường. Với doanh nghiệp, lãi suất là chi phí vốn. Doanh nghiệp vay nợ nhiều sẽ chịu áp lực khi lãi suất tăng vì chi phí lãi vay ăn mòn lợi nhuận. Với nhà đầu tư, lãi suất là chi phí cơ hội: khi gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu hấp dẫn hơn, cổ phiếu phải có kỳ vọng sinh lời cao hơn mới đủ hấp dẫn.
Công thức lợi nhuận đơn giản:
Khi nói đến định giá cổ phiếu bằng cổ tức, có thể dùng mô hình tăng trưởng Gordon, gắn với Myron J. Gordon và Eli Shapiro. Dạng tăng trưởng đều của mô hình chiết khấu cổ tức thường được viết như sau:
Trong đó, là giá trị cổ phiếu hiện tại,
là cổ tức kỳ vọng năm tới,
là tỷ suất sinh lời yêu cầu và
là tốc độ tăng trưởng dài hạn. Từ đó có thể suy ra logic P/E:
Khi lãi suất tăng, thường tăng; nếu
không tăng tương ứng, P/E hợp lý có xu hướng giảm. Đây là lý do khi môi trường lãi suất toàn cầu chưa nới lỏng rõ ràng, nhà đầu tư phải rất thận trọng với các cổ phiếu đã tăng mạnh và có định giá cao.
SRTC: Chỉ số VN-Index kết phiên giao dịch ngày 14/5/2026 đóng cửa tại 1.925,46 điểm là mức đỉnh đóng cửa cao nhất trong lịch sử. Điều này có ý nghĩa như thế nào đối với nhà đầu tư?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Kết phiên giao dịch ngày 14/5/2026, VN-Index đóng cửa tại 1.925,46 điểm, tăng 27,09 điểm, tương đương +1,43%, thiết lập đỉnh đóng cửa cao nhất trong lịch sử. Tuổi Trẻ ghi nhận HNX-Index tăng 0,45 điểm lên 255,07 điểm, UPCoM-Index tăng 0,47 điểm lên 126,75 điểm, còn VN30-Index tăng 25,11 điểm lên 2.068,62 điểm.
Dù vậy, điểm cần nhìn sâu là động lực tăng chưa thật sự lan tỏa đều. VnEconomy cho biết VN-Index tăng mạnh nhờ nhóm dẫn dắt, trong đó cặp VIC và VHM đóng góp xấp xỉ 19 điểm trong tổng mức tăng 27 điểm; độ rộng HoSE cuối phiên là 165 mã tăng/128 mã giảm, nhưng thanh khoản trên hai sàn giảm mạnh khoảng 28%, cho thấy dòng tiền vẫn còn thận trọng. Toàn thị trường có 360 mã tăng, 275 mã giảm, 895 mã đứng giá; thanh khoản trên cả ba sàn đạt hơn 23.547 tỷ đồng, giảm khoảng 25% so với phiên trước đó. Điều này cho thấy chỉ số lập đỉnh là tín hiệu tích cực về mặt tâm lý, nhưng chưa đủ để kết luận thị trường khỏe toàn diện.
Điểm tôi nhấn mạnh là: VN-Index lập đỉnh, nhưng không có nghĩa mọi nhà đầu tư đều đang thắng. Khi chỉ số tăng mạnh nhờ một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi nhiều cổ phiếu vừa và nhỏ chưa theo kịp, nhà đầu tư cần tránh cảm giác “thị trường khỏe toàn diện”. Đây là thời điểm phải đọc đồng thời ba lớp: chỉ số - độ rộng thị trường - thanh khoản.
SRTC: Câu chuyện nâng hạng thị trường Việt Nam có ý nghĩa thế nào trong bối cảnh hiện nay, thưa Tiến sĩ?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Nâng hạng là chất xúc tác cấu trúc rất quan trọng. Reuters ngày 7/4/2026 cho biết FTSE Russell xác nhận nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ 21/9/2026. Đây là thông tin tích cực vì có thể mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, hỗ trợ thanh khoản và nâng chuẩn thị trường.
Tuy nhiên, nâng hạng không có nghĩa mọi cổ phiếu đều tăng. Dòng vốn thụ động và tổ chức thường ưu tiên cổ phiếu vốn hóa lớn, thanh khoản cao, quản trị minh bạch, tỷ lệ sở hữu nước ngoài còn dư địa và đủ điều kiện vào rổ chỉ số. Những cổ phiếu nhỏ, thanh khoản thấp, quản trị yếu hoặc định giá đã quá cao có thể không hưởng lợi tương xứng.
SRTC: Tiến sĩ có thể tóm tắt yếu tố nào đang hỗ trợ hoặc gây áp lực lên từng nhóm ngành trên TTCK Việt Nam hiện nay?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết:
|
Yếu tố vĩ mô |
Cơ chế tác động |
Nhóm ngành nhạy cảm |
Nhà đầu tư cần kiểm tra |
|
GDP tăng 7,83% quý I/2026 |
Hỗ trợ doanh thu, tín dụng, tiêu dùng |
Ngân hàng, bán lẻ, logistics, vật liệu, xây dựng |
Lợi nhuận có tăng thật không? |
|
CPI tháng 4 tăng 5,46% so với cùng kỳ |
Tăng chi phí đầu vào, tạo áp lực lãi suất |
Sản xuất, vận tải, hàng không, tiêu dùng |
Biên lợi nhuận gộp có bị thu hẹp không? |
|
Brent quanh 106 USD/thùng |
Tăng chi phí năng lượng, vận tải |
Dầu khí, hàng không, logistics, nhựa, hóa chất |
Doanh nghiệp hưởng lợi hay chịu chi phí? |
|
Fed giữ lãi suất 3,5%-3,75% |
USD và dòng vốn quốc tế chịu ảnh hưởng |
Ngân hàng, chứng khoán, bất động sản, xuất khẩu |
Tỷ giá, khối ngoại, chi phí vốn |
|
Xuất nhập khẩu tăng 24,2% |
Hỗ trợ sản xuất - thương mại |
Cảng biển, logistics, khu công nghiệp, xuất khẩu |
Đơn hàng và biên lợi nhuận |
|
Nâng hạng FTSE 21/9/2026 |
Hút vốn tổ chức, tăng chuẩn thị trường |
VN30, ngân hàng, chứng khoán, blue-chips |
Room ngoại, thanh khoản, định giá |
|
VN-Index lập đỉnh 1.925,46 |
Tâm lý tích cực nhưng dễ rung lắc |
Toàn thị trường |
Không mua đuổi, kiểm soát margin |
SRTC: Với kinh nghiệm phân tích thị trường và đầu tư thực tiễn, Tiến sĩ dự báo thế nào về thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi chỉ số VN-Index lập đỉnh lịch sử mới tại 1.925,46 điểm?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Trước hết, tôi muốn nhấn mạnh rằng dự báo thị trường không phải là khẳng định chắc chắn. Một dự báo nghiêm túc phải dựa trên kịch bản, xác suất và điều kiện đi kèm. Thị trường không vận động chỉ vì một con số GDP hay một thông tin nâng hạng; nó là kết quả tổng hợp của vĩ mô, lợi nhuận doanh nghiệp, định giá, dòng tiền, tâm lý, khối ngoại và kỹ thuật giá.
Trong ngắn hạn, khoảng 1-3 tháng tới, tôi cho rằng thị trường vẫn giữ nền tích cực, nhưng rủi ro rung lắc quanh vùng đỉnh là rất rõ. VN-Index đóng cửa tại 1.925,46 điểm, vượt đỉnh đóng cửa cũ 1.915,37 điểm ngày 8/5, nhưng VnEconomy lưu ý mức đóng cửa mới vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi biên dao động tối đa khi mức cao nhất ngày 11/5 là 1.927,06 điểm. Điều này cho thấy vùng 1.925-1.930 điểm là vùng kiểm định rất quan trọng.
Kịch bản cơ sở ngắn hạn là VN-Index dao động trong vùng 1.890-1.930 điểm để kiểm định cung - cầu. Nếu chỉ số vượt rõ vùng 1.930 điểm với thanh khoản tăng, độ rộng cải thiện và dòng tiền lan tỏa sang nhóm ngân hàng, chứng khoán, bất động sản chọn lọc, công nghệ, logistics và tiêu dùng, thị trường có thể mở ra nhịp tăng mới. Nhưng nếu chỉ số vượt đỉnh chủ yếu nhờ vài cổ phiếu trụ trong khi thanh khoản suy yếu, rủi ro “kéo chỉ số - phân hóa tài khoản” sẽ tăng.
Trong trung hạn, khoảng 6-12 tháng, tôi nghiêng về kịch bản tích cực có chọn lọc. Nền kinh tế Việt Nam vẫn tăng trưởng tốt; GDP quý I tăng 7,83%; ADB và World Bank vẫn đưa ra dự báo tăng trưởng tích cực cho năm 2026-2027; câu chuyện nâng hạng FTSE vào ngày 21/9/2026 là chất xúc tác quan trọng. Tuy nhiên, CPI tháng 4 tăng 5,46% so với cùng kỳ, giá dầu vẫn ở vùng cao, Fed chưa nới lỏng rõ ràng và dòng vốn ngoại có thể tiếp tục chọn lọc. Do đó, thị trường sẽ phân hóa mạnh, không còn là giai đoạn “mua gì cũng thắng”.
Nhóm đáng chú ý trong trung hạn gồm: ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, chứng khoán hưởng lợi từ thanh khoản, hạ tầng - đầu tư công có doanh thu thật, khu công nghiệp, logistics, tiêu dùng chọn lọc, xuất khẩu có đơn hàng cải thiện và một số cổ phiếu vốn hóa lớn có khả năng được hưởng lợi khi nâng hạng. Ngược lại, nhóm đã tăng mạnh nhưng không có lợi nhuận xác nhận, dòng tiền yếu hoặc định giá quá cao cần được kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
Trong dài hạn, từ 2-5 năm, tôi vẫn đánh giá triển vọng thị trường chứng khoán Việt Nam tích cực về mặt cấu trúc. Việt Nam có nền tảng tăng trưởng cao trong khu vực, dân số lớn, tầng lớp trung lưu mở rộng, đô thị hóa tiếp tục, đầu tư hạ tầng còn nhiều dư địa, khu vực tư nhân phát triển và thị trường vốn đang cải cách. Nhưng dài hạn tích cực không có nghĩa là đường đi bằng phẳng. Thị trường sẽ còn nhiều nhịp điều chỉnh do lạm phát, tỷ giá, lãi suất, giá dầu, dòng vốn ngoại, định giá cao hoặc kết quả kinh doanh không đạt kỳ vọng.
Với nhà đầu tư dài hạn, điểm mấu chốt không phải là đoán chính xác từng phiên VN-Index, mà là chọn doanh nghiệp có mô hình kinh doanh rõ ràng, lợi thế cạnh tranh bền vững, dòng tiền hoạt động dương, nợ vay trong tầm kiểm soát và ban lãnh đạo minh bạch. Dài hạn không phải là mua rồi bỏ mặc; dài hạn là nắm giữ có kỷ luật và kiểm tra lại luận điểm đầu tư định kỳ.
SRTC: Nếu nhà đầu tư cá nhân muốn áp dụng một quy trình phân tích vĩ mô trước khi ra quyết định đầu tư trên TTCK thì họ nên phân tích theo quy trình nào, thưa Tiến sĩ?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Tôi đề xuất nhà đầu tư nên phân tích theo quy trình 5 lớp.
Lớp thứ nhất là phân tích vĩ mô. Theo dõi GDP, CPI, lãi suất, tỷ giá, giá dầu, xuất nhập khẩu, đầu tư công, tăng trưởng tín dụng và dòng vốn ngoại.
Lớp thứ hai là phân tích ngành. Xác định ngành nào hưởng lợi từ bối cảnh hiện tại và ngành nào chịu áp lực. Ví dụ, giá dầu cao hỗ trợ một số doanh nghiệp dầu khí nhưng gây áp lực lên hàng không và vận tải; nâng hạng hỗ trợ blue-chips, nhưng không bảo đảm cổ phiếu nhỏ tăng theo.
Lớp thứ ba là phân tích doanh nghiệp. Chọn doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền và quản trị tốt. Không mua cả ngành chỉ vì câu chuyện vĩ mô.
Lớp thứ tư là định giá. Dùng P/E, P/B, EV/EBITDA, DCF, ROE, ROA và tăng trưởng EPS.
Lớp thứ năm là phân tích kỹ thuật. Phân tích cơ bản trả lời “mua doanh nghiệp nào”, còn phân tích kỹ thuật trả lời “mua khi nào, bán khi nào”. Nhà đầu tư nên theo dõi xu hướng giá, hỗ trợ - kháng cự, thanh khoản, đường trung bình động, RSI, MACD, trạng thái quá mua/quá bán, điểm cắt lỗ và điểm chốt lời.
SRTC: Theo Tiến sĩ, nhà đầu tư thường sai ở đâu khi đọc thông tin vĩ mô?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Sai lầm thứ nhất là đọc vĩ mô theo tiêu đề tin tức. Thấy GDP tăng thì mua, thấy CPI tăng thì bán, thấy nâng hạng thì mua đuổi. Thị trường không vận động đơn giản như vậy. Cần hỏi: số liệu đó đã phản ánh vào giá chưa, ngành nào hưởng lợi thật, doanh nghiệp nào có lợi nhuận xác nhận?
Sai lầm thứ hai là nhầm lẫn giữa chỉ số tăng và thị trường khỏe toàn diện. Phiên 14/5 là ví dụ điển hình: VN-Index lập đỉnh lịch sử mới, nhưng động lực tăng phụ thuộc lớn vào nhóm trụ, trong khi thanh khoản lại giảm mạnh. Vì vậy, nhà đầu tư phải nhìn cả độ rộng thị trường, thanh khoản và mức độ lan tỏa của dòng tiền, không chỉ nhìn điểm số VN-Index.
Sai lầm thứ ba là mua theo câu chuyện chính sách mà không kiểm tra báo cáo tài chính. Đầu tư công tăng không có nghĩa mọi cổ phiếu xây dựng đều tốt; nâng hạng không có nghĩa mọi cổ phiếu đều tăng; giá dầu tăng không có nghĩa mọi cổ phiếu dầu khí đều hấp dẫn.
Sai lầm thứ tư là bỏ qua yếu tố thời điểm. Một thông tin tốt có thể đã phản ánh vào giá trước khi nhà đầu tư cá nhân đọc được tin. Vì vậy, cần kết hợp phân tích kỹ thuật để tránh mua đuổi ở vùng kháng cự.
Sai lầm thứ năm là dùng margin cao khi thị trường ở vùng đỉnh. Khi VN-Index ở vùng 1.925 điểm, rủi ro rung lắc kỹ thuật rất cao. Dùng margin cao có thể khiến nhà đầu tư bị bán ép đúng lúc thị trường điều chỉnh bình thường.
SRTC: Nếu có một thông điệp gửi đến nhà đầu tư cá nhân thì Tiến sĩ muốn gửi thông điệp gì tới họ?
TS. Nguyễn Ánh Tuyết: Tôi cho rằng nhà đầu tư cá nhân cần nhìn vĩ mô như một chiếc la bàn, không phải một tín hiệu mua bán tuyệt đối. Vĩ mô giúp chúng ta biết nền kinh tế đang thuận hay ngược gió; ngành nào có khả năng hưởng lợi; rủi ro nào có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, định giá, tỷ giá, lãi suất và dòng tiền.
Cập nhật đến kết phiên 14/5/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều yếu tố hỗ trợ: GDP quý I tăng 7,83%, triển vọng nâng hạng FTSE vào tháng 9/2026, dự báo tăng trưởng trung hạn tích cực từ ADB và World Bank, và VN-Index lập đỉnh đóng cửa mới tại 1.925,46 điểm. Nhưng đi cùng với đó là các rủi ro không thể xem nhẹ: CPI tăng cao hơn, giá dầu Brent quanh 106 USD/thùng, Fed giữ lãi suất cao, lạm phát Mỹ tăng, dòng vốn ngoại chọn lọc và VN-Index đang ở vùng rất nhạy cảm về kỹ thuật.
Một quyết định đầu tư nghiêm túc cần đi qua đủ năm lớp: vĩ mô để xác định bối cảnh; ngành để xác định hướng dòng tiền; doanh nghiệp để chọn chất lượng; định giá để tránh mua quá đắt; và phân tích kỹ thuật để chọn điểm vào - điểm ra, cắt lỗ - chốt lời.
Tóm lại, ngắn hạn tích cực nhưng rung lắc mạnh; trung hạn tích cực có chọn lọc; dài hạn vẫn có triển vọng cấu trúc. Trong thị trường đang ở vùng cao, người thắng không phải người mua nhanh nhất, mà là người biết chờ xác nhận, chọn đúng doanh nghiệp, kiểm soát tỷ trọng và bảo vệ vốn khi kịch bản thay đổi.
SRTC: Xin cảm ơn những chia sẻ của Tiến sĩ!
Huyền Trang thực hiện













